CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3060Mã khu vực
0615Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nantong Gangzha Branch | 313306006157 | 南京银行股份有限公司南通港闸支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nantong Development Zone Branch | 313306006149 | 南京银行股份有限公司南通开发区支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nantong Branch | 313306006010 | 南京银行股份有限公司南通分行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Qidong Branch | 313306606099 | 南京银行股份有限公司启东支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Rudong Branch | 313306306107 | 南京银行股份有限公司如东支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Rugao Branch | 313306206087 | 南京银行股份有限公司如皋支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Tongzhou Branch | 313308406113 | 南京银行股份有限公司通州支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Haimen Branch | 313306500015 | 苏州银行股份有限公司海门支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Nantong Chengdong Branch | 313306000027 | 苏州银行股份有限公司南通城东支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Nantong Branch | 313306000019 | 苏州银行股份有限公司南通分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.