CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3320Mã khu vực
8277Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiulonghu Branch | 313332082779 | 宁波银行股份有限公司九龙湖支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiaochuan Branch | 313332083600 | 宁波银行股份有限公司蛟川支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jinxiu Dongcheng Community Branch | 313332083415 | 宁波银行股份有限公司锦绣东城社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Technology Branch | 313332082264 | 宁波银行股份有限公司科技支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Kongpu Branch | 313332082133 | 宁波银行股份有限公司孔浦支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Langxia Branch | 313332484133 | 宁波银行股份有限公司朗霞支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Kuangyan Branch | 313332585201 | 宁波银行股份有限公司匡堰支行 |
| Peacock Community Branch of Bank of Ningbo Co., Ltd. | 313332083466 | 宁波银行股份有限公司孔雀社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Liyuan North Road Branch | 313332082703 | 宁波银行股份有限公司丽园北路支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Liansheng Plaza Community Branch | 313332083474 | 宁波银行股份有限公司联盛广场社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.