CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3320Mã khu vực
8321Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Liangfeng Community Branch | 313332083216 | 宁波银行股份有限公司粮丰社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Longshan Branch | 313332585076 | 宁波银行股份有限公司龙山支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Liangnong Branch | 313332484184 | 宁波银行股份有限公司梁弄支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Lingqiao Branch | 313332082465 | 宁波银行股份有限公司灵桥支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Lianfeng Branch | 313332082939 | 宁波银行股份有限公司联丰支行 |
| Luotuo Branch of Bank of Ningbo Co., Ltd. | 313332082720 | 宁波银行股份有限公司骆驼支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Maoshan Branch | 313332081114 | 宁波银行股份有限公司茅山支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Meilin Branch | 313332287065 | 宁波银行股份有限公司梅林支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Linshan Branch | 313332484117 | 宁波银行股份有限公司临山支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Mayuan Branch | 313332082221 | 宁波银行股份有限公司马园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.