CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3320Mã khu vực
8313Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningbo Bank Co., Ltd. Shangshangcheng Community Branch | 313332083136 | 宁波银行股份有限公司上上城社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Sanjiang Branch | 313332082385 | 宁波银行股份有限公司三江支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Rihu Garden Community Branch | 313332083169 | 宁波银行股份有限公司日湖花园社区支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Qinglinwan Community Branch | 313332083128 | 宁波银行股份有限公司青林湾社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Rong'an Heyuan Community Branch | 313332083407 | 宁波银行股份有限公司荣安和院社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Sanqi Branch | 313332484078 | 宁波银行股份有限公司三七市支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shiqiao Branch | 313332585228 | 宁波银行股份有限公司师桥支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shipu Branch | 313332183050 | 宁波银行股份有限公司石浦支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Century Garden Community Branch | 313332083144 | 宁波银行股份有限公司世纪花园社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shuangdongfang Branch | 313332082150 | 宁波银行股份有限公司双东坊支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.