CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3320Mã khu vực
8296Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shiqi Branch | 313332082963 | 宁波银行股份有限公司石碶支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. (Ningbo) Pudong Branch | 313332082754 | 宁波银行股份有限公司(氵解)浦支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shui'an Fengqing Community Branch | 313332083281 | 宁波银行股份有限公司水岸枫情社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Siming Branch | 313332082666 | 宁波银行股份有限公司四明支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shuguang Branch | 313332082078 | 宁波银行股份有限公司曙光支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Tangxi Branch | 313332083546 | 宁波银行股份有限公司塘溪支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Tianfeng Branch | 313332082377 | 宁波银行股份有限公司天封支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Simen Branch | 313332484060 | 宁波银行股份有限公司泗门支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Tianshui Jiayuan Community Branch | 313332083185 | 宁波银行股份有限公司天水家园社区支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Tianyuan Branch | 313332585210 | 宁波银行股份有限公司天元支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.