CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3450Mã khu vực
6501Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Taizhou Branch | 313345065014 | 杭州银行股份有限公司台州分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Taizhou Wenling Small and Micro Enterprise Branch | 313345488034 | 宁波银行股份有限公司台州温岭小微企业专营支行 |
| Bank of Shaoxing Co., Ltd. Taizhou Branch | 313345009498 | 绍兴银行股份有限公司台州分行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Taizhou Linhai Small and Micro Enterprise Branch | 313345209604 | 绍兴银行股份有限公司台州临海小微企业专营支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Taizhou Wenling Small and Micro Enterprise Branch | 313345409540 | 绍兴银行股份有限公司台州温岭小微企业专营支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Taizhou Yuhuan Small and Micro Enterprise Branch | 313345809674 | 绍兴银行股份有限公司台州玉环小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. | 313345001665 | 台州银行股份有限公司 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Beicheng Small and Micro Enterprise Branch | 313345020651 | 台州银行股份有限公司黄岩北城小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Beiyang Small and Micro Enterprise Branch | 313345021118 | 台州银行股份有限公司黄岩北洋小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Gaoqiao Community Branch | 313345020848 | 台州银行股份有限公司黄岩高桥社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.