CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3450Mã khu vực
0202Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Industrial Park Branch | 313345002027 | 台州银行股份有限公司黄岩工业园区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Chengjiang Community Branch | 313345020768 | 台州银行股份有限公司黄岩澄江社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Shabu Community Branch | 313345021636 | 台州银行股份有限公司黄岩沙埠社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Shangnian Community Branch | 313345022209 | 台州银行股份有限公司黄岩上辇社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Jiangkou Small and Micro Enterprise Branch | 313345020627 | 台州银行股份有限公司黄岩江口小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Juxiang Avenue Branch | 313345002133 | 台州银行股份有限公司黄岩桔乡大道支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Ningxi Small and Micro Enterprise Branch | 313345020426 | 台州银行股份有限公司黄岩宁溪小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Shilipu Branch | 313345002150 | 台州银行股份有限公司黄岩十里铺支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Jindu Community Branch | 313345022292 | 台州银行股份有限公司黄岩锦都社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Qingnian West Road Branch | 313345002213 | 台州银行股份有限公司黄岩青年西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.