CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3450Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Luqiao Chengnan Branch | 313345010051 | 浙江泰隆商业银行路桥城南支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Linhai Duqiao Branch | 313345210174 | 浙江泰隆商业银行临海杜桥支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Luqiao Chengxi Branch | 313345010094 | 浙江泰隆商业银行路桥城西支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Luqiao Fengjiang Branch | 313345010109 | 浙江泰隆商业银行路桥峰江支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Xianju Community Branch | 313345510776 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司仙居下各社区支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Jiaojiang Hongjia Branch | 313345010168 | 浙江泰隆商业银行椒江洪家支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Yuhuan Kanmen Small and Micro Enterprise Branch | 313345810372 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司玉环坎门小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Yuhuan Damaiyu Community Branch | 313345810637 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司玉环大麦屿社区支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Luqiao Jinqing Branch | 313345010086 | 浙江泰隆商业银行路桥金清支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Luqiao Maizhiqiao Branch | 313345010027 | 浙江泰隆商业银行路桥卖芝桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.