CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3610Mã khu vực
6106Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Hefei Tunxi Road Branch | 313361061060 | 九江银行股份有限公司合肥屯溪路支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Hefei Baohe Branch | 313361061051 | 九江银行股份有限公司合肥包河支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Feixi Branch | 313361061086 | 九江银行股份有限公司肥西支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Donghai Branch | 313307200014 | 江苏银行股份有限公司东海支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Guannan Branch | 313308200016 | 江苏银行股份有限公司灌南支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Guanyun Branch | 313307300015 | 江苏银行股份有限公司灌云支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Ganyu Branch | 313307100193 | 江苏银行股份有限公司赣榆支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Cangwu Branch | 313307000203 | 江苏银行股份有限公司连云港苍梧支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Chengbei Branch | 313307000158 | 江苏银行股份有限公司连云港城北支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Chengxi Branch | 313307000123 | 江苏银行股份有限公司连云港城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.