CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3610Mã khu vực
5003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Hefei High-tech Zone Branch | 313361050037 | 东莞银行股份有限公司合肥高新区支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Hefei Branch | 313361050012 | 东莞银行股份有限公司合肥分行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Hefei Science and Technology Branch | 313361050045 | 东莞银行股份有限公司合肥科技支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Changfeng Branch | 313361080080 | 杭州银行股份有限公司长丰支行 |
| Feidong Branch of Bank of Hangzhou Co., Ltd. | 313361080098 | 杭州银行股份有限公司肥东支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Feixi Branch | 313361080102 | 杭州银行股份有限公司肥西支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Hefei Baohe Branch | 313361080047 | 杭州银行股份有限公司合肥包河支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Hefei Branch | 313361080014 | 杭州银行股份有限公司合肥分行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Hefei Science and Technology Branch | 313361080063 | 杭州银行股份有限公司合肥科技支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Hefei Yaohai Branch | 313361080039 | 杭州银行股份有限公司合肥瑶海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.