CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2340Mã khu vực
0108Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chaoyang Bank Co., Ltd. | 313234001089 | 朝阳银行股份有限公司 |
| Chaoyang Bank Co., Ltd. Beipiao Guanshan Branch | 313234600602 | 朝阳银行股份有限公司北票冠山支行 |
| Chaoyang Bank Changjiang Branch | 313234000504 | 朝阳银行长江支行 |
| Chaoyang Bank Chaoyang County Branch | 313234000060 | 朝阳银行朝阳县支行 |
| Chaoyang Bank Beipiao Chuanzhou Branch | 313234600563 | 朝阳银行北票川州支行 |
| Chaoyang Bank Co., Ltd. Jianping Xiangyang Branch | 313234200029 | 朝阳银行股份有限公司建平向阳支行 |
| Chaoyang Bank Co., Ltd. Wanda Branch | 313234000490 | 朝阳银行股份有限公司万达支行 |
| Chaoyang Bank Jianping Jinxing Branch | 313234200949 | 朝阳银行建平金星支行 |
| Chaoyang Bank Co., Ltd. Xintiandi Branch | 313234000481 | 朝阳银行股份有限公司新天地支行 |
| Chaoyang Bank Co., Ltd. Kazuo Lizhou Branch | 313224300608 | 朝阳银行股份有限公司喀左利州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.