CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2460Mã khu vực
0504Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Co., Ltd. Baishan HSBC Branch | 313246005047 | 吉林银行股份有限公司白山汇丰支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Baishan Eurasia Branch | 313246409052 | 吉林银行股份有限公司白山欧亚支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Baishan Jinding Branch | 313246409036 | 吉林银行股份有限公司白山金鼎支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Jingyu Branch | 313246213017 | 吉林银行股份有限公司靖宇支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Baishan Jiangbei Branch | 313246409044 | 吉林银行股份有限公司白山江北支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Baishan Yuanfeng Branch | 313246003032 | 吉林银行股份有限公司白山源丰支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Baicheng Haiming Road Branch | 313247098032 | 吉林银行股份有限公司白城海明路支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Baicheng Economic Development Zone Branch | 313247098024 | 吉林银行股份有限公司白城经开支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Taonan Branch | 313247298043 | 吉林银行股份有限公司洮南支行 |
| Jilin Bank Baicheng Branch | 313247098016 | 吉林银行白城分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.