CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2460Mã khu vực
0201Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Baishan Construction Branch | 313246002013 | 吉林银行白山建设支行 |
| Jilin Bank Baishan Jiangyuan Branch | 313246409010 | 吉林银行白山江源支行 |
| Jilin Bank Baishanwangou Branch | 313246410018 | 吉林银行白山湾沟支行 |
| Jilin Bank Baishan Economic Development Zone Branch | 313246005014 | 吉林银行白山经济开发区支行 |
| Jilin Bank Baishan Sanjiang Branch | 313246001019 | 吉林银行白山三江支行 |
| Jilin Bank Baishan Xinmin Branch | 313246007010 | 吉林银行白山新民支行 |
| Jilin Bank Baishan Hunjiang Branch | 313246004011 | 吉林银行白山浑江支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Baishan Dongjiang Branch | 313246004038 | 吉林银行股份有限公司白山东江支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Baishan Fusong New Town Branch | 313246112027 | 吉林银行股份有限公司白山抚松新城支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Baishan Hongwei Branch | 313246005055 | 吉林银行股份有限公司白山红卫支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.