CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3070Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Zhonghua Branch | 313307000254 | 江苏银行股份有限公司连云港中华支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Lianyungang Ganyu Branch | 313307100499 | 南京银行股份有限公司连云港赣榆支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Lianyungang Branch | 313307000480 | 南京银行股份有限公司连云港分行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Ganyu Branch | 313307160011 | 苏州银行股份有限公司赣榆支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Lianyungang Branch | 313307060019 | 苏州银行股份有限公司连云港分行 |
| Jilin Bank Baishan Badaojiang Branch | 313246006017 | 吉林银行白山八道江支行 |
| Jilin Bank Baishan Fusong Branch | 313246112019 | 吉林银行白山抚松支行 |
| Jilin Bank Baishan Binjiang Branch | 313246003016 | 吉林银行白山滨江支行 |
| Jilin Bank Baishan Square Branch | 313246008012 | 吉林银行白山广场支行 |
| Jilin Bank Baishan Branch | 313246098017 | 吉林银行白山分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.