CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3351Mã khu vực
9104Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Jiashan Weitang Small and Micro Enterprise Branch | 313335191044 | 嘉兴银行股份有限公司嘉善魏塘小微企业专营支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Hubin Branch | 313335086010 | 嘉兴银行股份有限公司湖滨支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Nanhu District Jianshe Community Branch | 313335081021 | 嘉兴银行股份有限公司南湖区建设社区支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Jiashan Branch | 313335191001 | 嘉兴银行股份有限公司嘉善支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Meiwan Branch | 313335087029 | 嘉兴银行股份有限公司梅湾支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313335085017 | 嘉兴银行股份有限公司开发区支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Nanhu District Qixing Jiangnan Xinjiayuan Community Branch | 313335083062 | 嘉兴银行股份有限公司南湖区七星江南新家园社区支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Nanhu District Xiangdu Community Branch | 313335086044 | 嘉兴银行股份有限公司南湖区湘都社区支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 313335083011 | 嘉兴银行股份有限公司南湖支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Pinghu Shangjin Community Branch | 313335289044 | 嘉兴银行股份有限公司平湖尚锦社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.