CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3352Mã khu vực
8903Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Pinghu Xincang Small and Micro Enterprise Branch | 313335289036 | 嘉兴银行股份有限公司平湖新仓小微企业专营支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Pinghu Branch | 313335289010 | 嘉兴银行股份有限公司平湖支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Pinghu Xindai Small and Micro Enterprise Branch | 313335289052 | 嘉兴银行股份有限公司平湖新埭小微企业专营支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Clearing Center | 313335081005 | 嘉兴银行股份有限公司清算中心 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Industrial Branch | 313335083020 | 嘉兴银行股份有限公司实业支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Tangdong Branch | 313335085041 | 嘉兴银行股份有限公司塘东支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Tongxiang Chongfu Branch | 313335490036 | 嘉兴银行股份有限公司桐乡崇福支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Tongxiang Puyuan Branch | 313335490028 | 嘉兴银行股份有限公司桐乡濮院支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Tongxiang Wenhua Community Branch | 313335490044 | 嘉兴银行股份有限公司桐乡文华社区支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Tongxiang Branch | 313335490010 | 嘉兴银行股份有限公司桐乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.