CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3350Mã khu vực
8204Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Logistics Park Branch | 313335082049 | 嘉兴银行股份有限公司物流园支行 |
| Bank of Shaoxing Co., Ltd. Jiaxing Branch | 313335009395 | 绍兴银行股份有限公司嘉兴分行 |
| Bank of Shaoxing Co., Ltd. Jiaxing Haiyan Branch | 313335309636 | 绍兴银行股份有限公司嘉兴海盐支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch | 313335083054 | 嘉兴银行股份有限公司新丰支行 |
| Bank of Shaoxing Co., Ltd. Jiaxing Haining Small and Micro Enterprise Branch | 313335509431 | 绍兴银行股份有限公司嘉兴海宁小微企业专营支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Yanyu Branch | 313335084039 | 嘉兴银行股份有限公司烟雨支行 |
| Bank of Shaoxing Co., Ltd. Jiaxing Jiashan Branch | 313335109479 | 绍兴银行股份有限公司嘉兴嘉善支行 |
| Bank of Shaoxing Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Puyuan Small and Micro Enterprise Branch | 313335409625 | 绍兴银行股份有限公司嘉兴桐乡濮院小微企业专营支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Xiuzhou Branch | 313335082016 | 嘉兴银行股份有限公司秀洲支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Haining Small and Micro Enterprise Branch | 313335522070 | 台州银行股份有限公司海宁小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.