CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2280Mã khu vực
0087Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fushun Bank Co., Ltd. Yingkou Branch | 313228000879 | 抚顺银行股份有限公司营口分行 |
| Fuxin Bank Yingkou Dashiqiao Branch | 313226277026 | 阜新银行营口大石桥支行 |
| Fuxin Bank Yingkou Branch | 313228077014 | 阜新银行营口分行 |
| Fuxin Bank Yingkou Gaizhou Branch | 313228277054 | 阜新银行营口盖州支行 |
| Fuxin Bank Yingkou Songtun Community Branch | 313228077047 | 阜新银行营口宋屯社区支行 |
| Fuxin Bank Yingkou Station Branch | 313228077039 | 阜新银行营口站前支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Yingkou Branch | 313228081027 | 葫芦岛银行股份有限公司营口分行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Yingkou Xuefu Branch | 313228080034 | 葫芦岛银行股份有限公司营口学府支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Yingkou Branch | 313228001017 | 锦州银行股份有限公司营口分行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Yingkou Branch | 313228080018 | 辽阳银行股份有限公司营口分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.