CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2230Mã khu vực
9002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Anshan Branch Business Department | 313223090026 | 盛京银行鞍山分行营业部 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Anshan Hunan Branch | 313223080029 | 辽阳银行股份有限公司鞍山湖南支行 |
| Shengjing Bank Anshan Branch Clearing Center | 313223090000 | 盛京银行鞍山分行清算中心 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Anshan Haicheng Branch | 313223290085 | 盛京银行股份有限公司鞍山海城支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Anshan Shengli Branch | 313223090122 | 盛京银行股份有限公司鞍山胜利支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Anshan Tiexi Branch | 313223090067 | 盛京银行股份有限公司鞍山铁西支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Anshan Tiedong Branch | 313223090042 | 盛京银行股份有限公司鞍山铁东支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Anshan Xinxing Branch | 313223090106 | 盛京银行股份有限公司鞍山新兴支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Anshan Branch | 313223050016 | 营口银行股份有限公司鞍山分行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Anshan Branch Xiuyan Branch | 313226550045 | 营口银行股份有限公司鞍山分行岫岩支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.