CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2230Mã khu vực
0788Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anshan Bank Co., Ltd. Bills Center (not open to the public) | 313223007881 | 鞍山银行股份有限公司票据中心(不对外办理业务) |
| Anshan Bank Co., Ltd. Qianshan Branch | 313223007402 | 鞍山银行股份有限公司千山支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Shengli Branch | 313223007179 | 鞍山银行股份有限公司胜利支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Industrial Branch | 313223007162 | 鞍山银行股份有限公司实业支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Taian Branch | 313223100006 | 鞍山银行股份有限公司台安支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Teng'ao Branch | 313223007509 | 鞍山银行股份有限公司腾鳌支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Xiliu Branch | 313223200015 | 鞍山银行股份有限公司西柳支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Tiedong Branch | 313223007023 | 鞍山银行股份有限公司铁东支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Xiuyan Branch | 313226500007 | 鞍山银行股份有限公司岫岩支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Xiangtang Branch | 313223200031 | 鞍山银行股份有限公司响堂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.