CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2230Mã khu vực
0124Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anshan Bank Co., Ltd. Paris Garden Branch | 313223001240 | 鞍山银行股份有限公司巴黎花园支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Dadaowan Branch | 313223007082 | 鞍山银行股份有限公司达道湾支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Changdian Branch | 313223007111 | 鞍山银行股份有限公司长甸支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 313223007058 | 鞍山银行股份有限公司高新区支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. International Business Department | 313223007099 | 鞍山银行股份有限公司国际业务部 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Daoxi Branch | 313223007200 | 鞍山银行股份有限公司道西支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Haicheng Development Zone Branch | 313223201260 | 鞍山银行股份有限公司海城开发区支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Haicheng Branch | 313223200007 | 鞍山银行股份有限公司海城支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Huidong Branch | 313223007154 | 鞍山银行股份有限公司惠东支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Laser Park Technology Branch | 313223008000 | 鞍山银行股份有限公司激光园科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.