CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2731Mã khu vực
2605Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Fujin Branch | 313273126056 | 龙江银行股份有限公司佳木斯富锦支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Tangyuan Branch | 313272526094 | 龙江银行股份有限公司佳木斯汤原支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Jiansanjiang Branch | 313273126048 | 龙江银行股份有限公司佳木斯建三江支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Hongqi Branch | 313269026080 | 龙江银行股份有限公司佳木斯红旗支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Xilin Branch | 313269026071 | 龙江银行股份有限公司佳木斯西林支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Pudong Branch | 313269026102 | 龙江银行股份有限公司佳木斯浦东支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Huanan Branch | 313272126063 | 龙江银行股份有限公司佳木斯桦南支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Yanjiang Branch | 313269026143 | 龙江银行股份有限公司佳木斯沿江支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Tongjiang Branch | 313272926131 | 龙江银行股份有限公司佳木斯同江支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. | 313223007007 | 鞍山银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.