CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2731Mã khu vực
6503Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Nongken Qindeli Branch | 313273165034 | 哈尔滨银行股份有限公司农垦勤得利支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jiamusi Tongjiang Branch | 313272900182 | 哈尔滨银行股份有限公司佳木斯同江支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Agricultural Reclamation Branch | 313273165018 | 哈尔滨银行股份有限公司农垦分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Nongken Qixing Branch | 313273130668 | 哈尔滨银行股份有限公司农垦七星支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Nongken Qianfeng Branch | 313273165026 | 哈尔滨银行股份有限公司农垦前锋支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Nongken Qianjin Branch | 313273130650 | 哈尔滨银行股份有限公司农垦前进支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Branch | 313269026014 | 龙江银行股份有限公司佳木斯分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Huachuan Branch | 313272326128 | 龙江银行股份有限公司佳木斯桦川支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Fuyuan Branch | 313272726114 | 龙江银行股份有限公司佳木斯抚远支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Jiamusi Branch Business Department | 313269026039 | 龙江银行股份有限公司佳木斯分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.