CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2230Mã khu vực
0706Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anshan Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch | 313223007066 | 鞍山银行股份有限公司虹桥支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Jiangang Branch | 313223007146 | 鞍山银行股份有限公司建钢支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Jianshe Branch | 313223007138 | 鞍山银行股份有限公司建设支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Jianxi Branch | 313223007218 | 鞍山银行股份有限公司建西支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Health Branch | 313223007347 | 鞍山银行股份有限公司健康支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Jiubao Branch | 313223001258 | 鞍山银行股份有限公司旧堡支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Keji Road Branch | 313223007226 | 鞍山银行股份有限公司科技路支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Labor Branch | 313223007339 | 鞍山银行股份有限公司劳动支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Lishan Branch | 313223007306 | 鞍山银行股份有限公司立山支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Nantai Branch | 313223200023 | 鞍山银行股份有限公司南台支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.