CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2230Mã khu vực
0718Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anshan Bank Co., Ltd. Yinhe Branch | 313223007187 | 鞍山银行股份有限公司银河支行 |
| Anshan Bank Co., Ltd. Sales Department | 313223007015 | 鞍山银行股份有限公司营业部 |
| Fushun Bank Co., Ltd. Anshan Branch | 313223000933 | 抚顺银行股份有限公司鞍山分行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Anshan Branch | 313223020010 | 葫芦岛银行股份有限公司鞍山分行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Anshan Branch | 313223060011 | 锦州银行股份有限公司鞍山分行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Anshan High-tech Branch | 313223060038 | 锦州银行股份有限公司鞍山高新支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Anshan Tiedong Branch | 313223060020 | 锦州银行股份有限公司鞍山铁东支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Anshan Tiexi Branch | 313223060062 | 锦州银行股份有限公司鞍山铁西支行 |
| Liaoyang Bank Anshan Branch | 313223080012 | 辽阳银行鞍山分行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Anshan Shengli Branch | 313223080037 | 辽阳银行股份有限公司鞍山胜利支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.