CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3910Mã khu vực
8001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Head Office Business Department | 313391080015 | 福建海峡银行股份有限公司总行营业部 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuzhou Liuyi Branch | 313391080154 | 福建海峡银行股份有限公司福州六一支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuzhou Jinshan Branch | 313391080291 | 福建海峡银行股份有限公司福州金山支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuzhou Sanshan Branch | 313391080066 | 福建海峡银行股份有限公司福州三山支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Minhou Qingkou Small and Micro Branch | 313391080478 | 福建海峡银行股份有限公司闽侯青口小微支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuzhou Jin'an Branch | 313391080162 | 福建海峡银行股份有限公司福州晋安支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuzhou Yangqiao Branch | 313391080259 | 福建海峡银行股份有限公司福州杨桥支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Fuzhou Taijiang Branch | 313391090035 | 厦门银行股份有限公司福州台江支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 313391090019 | 厦门银行股份有限公司福州分行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Fuzhou Wuzhi Branch | 313391090051 | 厦门银行股份有限公司福州五一支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.