CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3910Mã khu vực
0069Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Fuzhou Taijiang Branch | 313391000694 | 泉州银行股份有限公司福州台江支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Fuzhou Gutian Branch | 313391090060 | 厦门银行股份有限公司福州古田支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Fuzhou Cangshan Branch | 313391000651 | 泉州银行股份有限公司福州仓山支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Fuqing Branch | 313391000635 | 泉州银行股份有限公司福清支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 313391000491 | 泉州银行股份有限公司福州分行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Fuzhou Gulou Branch | 313391000619 | 泉州银行股份有限公司福州鼓楼支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Fuzhou Changle Branch | 313391090027 | 厦门银行股份有限公司福州长乐支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Branch | 313391090043 | 厦门银行股份有限公司福州福清支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 313391035602 | 浙江稠州商业银行股份有限公司福州分行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Fuzhou Minqing Branch | 313391035506 | 浙江稠州商业银行股份有限公司福州闽清支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.