CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3930Mã khu vực
8763Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen Bank Co., Ltd. Wanda Branch | 313393087630 | 厦门银行股份有限公司万达支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Songbai Branch | 313393083508 | 厦门银行股份有限公司松柏支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Lianshan Branch | 313393087443 | 厦门银行股份有限公司莲坂支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Wuyi Branch | 313393083102 | 厦门银行股份有限公司五一支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xiamen Pilot Free Trade Zone Xiangyu Branch | 313393028103 | 赣州银行股份有限公司厦门自贸试验区象屿支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. | 313393080005 | 厦门银行股份有限公司 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Luling Branch | 313393087736 | 厦门银行股份有限公司吕岭支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313393087832 | 厦门银行股份有限公司科技支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Xinyang Branch | 313393087200 | 厦门银行股份有限公司新阳支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Qianpu Branch | 313393087435 | 厦门银行股份有限公司前埔支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.