CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3930Mã khu vực
5059Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Xiamen Branch | 313393050599 | 泉州银行股份有限公司厦门分行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Huachang Branch | 313393087605 | 厦门银行股份有限公司华昌支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Siming Branch | 313393087226 | 厦门银行股份有限公司思明支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Chengyi Branch | 313393083524 | 厦门银行股份有限公司诚毅支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Xiamen Pilot Free Trade Zone Xiangyu Branch | 313393083629 | 厦门银行股份有限公司厦门自贸试验区象屿支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Zhonghua Branch | 313393083022 | 厦门银行股份有限公司中华支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Nanqiang Branch | 313393083006 | 厦门银行股份有限公司南强支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Head Office Business Department | 313393083305 | 厦门银行股份有限公司总行营业部 |
| Xiamen Bank Centralized Operation Center | 313393081901 | 厦门银行集中作业中心 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Xianyue Branch | 313393087728 | 厦门银行股份有限公司仙岳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.