CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3930Mã khu vực
8780Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen Bank Co., Ltd. Lutong Branch | 313393087808 | 厦门银行股份有限公司鹭通支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Xinglin Branch | 313393083900 | 厦门银行股份有限公司杏林支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Xiamen Haicang Branch | 313393050700 | 泉州银行股份有限公司厦门海沧支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Haicang Branch | 313393083707 | 厦门银行股份有限公司海沧支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Kaiyuan Branch | 313393087023 | 厦门银行股份有限公司开元支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Jiangtou Branch | 313393087621 | 厦门银行股份有限公司江头支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Administrative Service Center Branch | 313393087427 | 厦门银行股份有限公司政务中心支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Xiamen Branch | 313393030016 | 福建海峡银行股份有限公司厦门分行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Xiamen Branch Business Processing Center | 313393030024 | 福建海峡银行股份有限公司厦门分行业务处理中心 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xiamen Huli Branch | 313393028267 | 赣州银行股份有限公司厦门湖里支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.