CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3930Mã khu vực
8740Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen Bank Co., Ltd. Lianqian Branch | 313393087402 | 厦门银行股份有限公司莲前支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Sanming Branch | 313395086003 | 福建海峡银行股份有限公司三明分行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Sanming Branch | 313395000714 | 泉州银行股份有限公司三明分行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Sanming Branch | 313395009117 | 厦门银行股份有限公司三明分行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Zhangping Branch | 313405682017 | 福建海峡银行股份有限公司漳平支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Longyan Xinluo Branch | 313405082027 | 福建海峡银行股份有限公司龙岩新罗支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Longyan Branch Financial Accounting Department (does not accept external business) | 313405089990 | 福建海峡银行股份有限公司龙岩分行财务会计部(不对外受理业务) |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Changting Branch | 313405282037 | 福建海峡银行股份有限公司长汀支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Longyan Branch | 313405082002 | 福建海峡银行股份有限公司龙岩分行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Liancheng Branch | 313405700554 | 泉州银行股份有限公司连城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.