CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4050Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Longyan Branch | 313405000442 | 泉州银行股份有限公司龙岩分行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Liancheng Branch | 313405700554 | 泉州银行股份有限公司连城支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Wuping Branch | 313405500628 | 泉州银行股份有限公司武平支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Longyan Branch | 313405090019 | 厦门银行股份有限公司龙岩分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337007009 | 北京银行股份有限公司绍兴分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Branch | 313337507012 | 北京银行股份有限公司绍兴诸暨支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Branch | 313337107026 | 北京银行股份有限公司绍兴柯桥支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Chengnan Community Branch | 313337008069 | 杭州银行股份有限公司绍兴城南社区支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Small and Micro Enterprise Branch | 313337208038 | 杭州银行股份有限公司绍兴上虞小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Diankou Small and Micro Enterprise Branch | 313337508040 | 杭州银行股份有限公司绍兴店口小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.