CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3371Mã khu vực
0942Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingshui Branch of Shaoxing Bank Co., Ltd. | 313337109423 | 绍兴银行股份有限公司平水支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Technology Branch | 313337108051 | 杭州银行股份有限公司绍兴科技支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Branch | 313337507012 | 北京银行股份有限公司绍兴诸暨支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337080014 | 宁波银行股份有限公司绍兴分行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Shangyu Branch | 313337209321 | 绍兴银行股份有限公司上虞支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Anchang Branch | 313337109415 | 绍兴银行股份有限公司安昌支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 313337009166 | 绍兴银行股份有限公司城东支行 |
| Bank of Shaoxing Co., Ltd. Dongpu Branch | 313337009107 | 绍兴银行股份有限公司东浦支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Jiangbin Branch | 313337009300 | 绍兴银行股份有限公司江滨支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Paojiang Branch | 313337009287 | 绍兴银行股份有限公司袍江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.