CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3375Mã khu vực
0933Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Zhuji Branch | 313337509333 | 绍兴银行股份有限公司诸暨支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch | 313337009220 | 绍兴银行股份有限公司中兴支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337091004 | 温州银行股份有限公司绍兴分行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Qianqing Branch | 313337009238 | 绍兴银行股份有限公司钱清支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Shangyu Zhangzhen Small and Micro Enterprise Branch | 313337209653 | 绍兴银行股份有限公司上虞章镇小微企业专营支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337007009 | 北京银行股份有限公司绍兴分行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch Business Department | 313337080006 | 宁波银行股份有限公司绍兴分行营业部 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Doumen Branch | 313337009295 | 绍兴银行股份有限公司斗门支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. High-tech Development Zone Branch | 313337009140 | 绍兴银行股份有限公司高新开发区支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Keqiao Ma'an Small and Micro Enterprise Branch | 313337009594 | 绍兴银行股份有限公司柯桥马鞍小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.