CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3373Mã khu vực
0934Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Shengzhou Branch | 313337309347 | 绍兴银行股份有限公司嵊州支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Emerging Industries Branch | 313337009115 | 绍兴银行股份有限公司新兴产业支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Diankou Small and Micro Enterprise Branch | 313337508040 | 杭州银行股份有限公司绍兴店口小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337008001 | 杭州银行股份有限公司绍兴分行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Shaoxing Shengzhou Small and Micro Enterprise Branch | 313337380033 | 宁波银行股份有限公司绍兴嵊州小微企业专营支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 313337009088 | 绍兴银行股份有限公司城西支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Shengzhou Small and Micro Enterprise Branch | 313337322190 | 台州银行股份有限公司绍兴嵊州小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shaoxing Century Street Community Branch | 313337080055 | 宁波银行股份有限公司绍兴世纪街社区支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Datang Branch | 313337509405 | 绍兴银行股份有限公司大唐支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Dongjiao Branch | 313337009123 | 绍兴银行股份有限公司东郊支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.