CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3375Mã khu vực
0801Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Branch | 313337508015 | 杭州银行股份有限公司绍兴诸暨支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Small and Micro Enterprise Branch | 313337160321 | 嘉兴银行股份有限公司绍兴柯桥小微企业专营支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Anhua Branch | 313337509489 | 绍兴银行股份有限公司安华支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Shengzhou Ganlin Branch | 313337309648 | 绍兴银行股份有限公司嵊州甘霖支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Sales Department | 313337009004 | 绍兴银行股份有限公司营业部 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Doumen Community Branch | 313337022186 | 台州银行股份有限公司绍兴斗门社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Small and Micro Enterprise Branch | 313337521740 | 台州银行股份有限公司绍兴诸暨小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Small and Micro Enterprise Branch | 313337208038 | 杭州银行股份有限公司绍兴上虞小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337021302 | 台州银行股份有限公司绍兴分行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337005003 | 嘉兴银行股份有限公司绍兴分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.