CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3375Mã khu vực
0307Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Small and Micro Enterprise Branch | 313337503079 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司绍兴诸暨小微企业专营支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yingtan Branch | 313427084703 | 江西银行股份有限公司鹰潭分行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yingtan Yuehu Branch | 313427084738 | 江西银行股份有限公司鹰潭月湖支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yingtan Branch | 313427027002 | 九江银行股份有限公司鹰潭分行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Yujiang Dengbu Branch | 313427200029 | 上饶银行股份有限公司余江邓埠支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yuehu Branch | 313427027051 | 九江银行股份有限公司月湖支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yingtan Guixi Branch | 313427184715 | 江西银行股份有限公司鹰潭贵溪支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yujiang Branch | 313427227040 | 九江银行股份有限公司余江支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yingtan Waterfront Huafu Small and Micro Branch | 313427027019 | 九江银行股份有限公司鹰潭水岸华府小微支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Yuehu Branch | 313427000027 | 上饶银行股份有限公司月湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.