CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3388Mã khu vực
0220Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Dongyang Liushi Branch | 313338802205 | 金华银行东阳六石支行 |
| Jinhua Bank Dongyang Branch | 313338802027 | 金华银行东阳支行 |
| Jinhua Bank Dongyang Tongjiang Branch | 313338802060 | 金华银行东阳通江支行 |
| Jinhua Bank Urban New District Branch | 313338001760 | 金华银行都市新区支行 |
| Jinhua Bank Dongyuan Branch | 313338000783 | 金华银行东苑支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 313338060517 | 嘉兴银行股份有限公司金华分行 |
| Jinhua Bank Duohu Branch | 313338000822 | 金华银行多湖支行 |
| Jinhua Bank Fushangjie Branch | 313338000324 | 金华银行府上街支行 |
| Jinhua Bank Dongxiao Branch | 313338001307 | 金华银行东孝支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Jinhua Fucun Small and Micro Enterprise Branch | 313338060525 | 嘉兴银行股份有限公司金华傅村小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.