CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3380Mã khu vực
6052Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Jinhua Fucun Small and Micro Enterprise Branch | 313338060525 | 嘉兴银行股份有限公司金华傅村小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Luobu Small and Micro Enterprise Branch | 313338001794 | 金华银行股份有限公司罗埠小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Jiangbei Branch | 313338000308 | 金华银行江北支行 |
| Jinhua Bank Sanjiang Branch | 313338000726 | 金华银行三江支行 |
| Jinhua Bank Qiubin Branch | 313338001108 | 金华银行秋滨支行 |
| Jinhua Bank Dongyang Branch | 313338802027 | 金华银行东阳支行 |
| Jinhua Bank Bailongqiao Branch | 313338000700 | 金华银行白龙桥支行 |
| Jinhua Bank Jindong Branch | 313338000806 | 金华银行金东支行 |
| Jinhua Bank Lanxi Dongjiao Branch | 313338602343 | 金华银行兰溪东郊支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Wuyi Quanxi Small and Micro Enterprise Branch | 313338303530 | 金华银行股份有限公司武义泉溪小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.