CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3380Mã khu vực
0198Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313338001989 | 金华银行股份有限公司科技支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Lanxi Youbu Small and Micro Enterprise Branch | 313338602425 | 金华银行股份有限公司兰溪游埠小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Lanxi Yongchang Small and Micro Enterprise Branch | 313338602409 | 金华银行股份有限公司兰溪永昌小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Luobu Small and Micro Enterprise Branch | 313338001794 | 金华银行股份有限公司罗埠小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Pujiang Huangzhai Small and Micro Enterprise Branch | 313338403315 | 金华银行股份有限公司浦江黄宅小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Yongkang Gushan Small and Micro Enterprise Branch | 313338202945 | 金华银行股份有限公司永康古山小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Tangxi Branch | 313338001786 | 金华银行股份有限公司汤溪支行 |
| Yiwu Choucheng Branch of Jinhua Bank Co., Ltd. | 313338703107 | 金华银行股份有限公司义乌稠城支行 |
| Jinhua Bank Jiangbei Branch | 313338000308 | 金华银行江北支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Cultural and Creative Branch | 313338000620 | 金华银行股份有限公司文创支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.