CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3380Mã khu vực
0112Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Wuxi Branch | 313338001124 | 金华银行婺西支行 |
| Jinhua Bank Yiwu Branch | 313338703004 | 金华银行义乌分行 |
| Jinhua Bank Dongyang Tongjiang Branch | 313338802060 | 金华银行东阳通江支行 |
| Jinhua Bank Wucheng Branch | 313338000105 | 金华银行婺城支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Jinhua Branch | 313338062027 | 杭州银行股份有限公司金华分行 |
| Jinhua Bank Fushangjie Branch | 313338000324 | 金华银行府上街支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Jinhua Yiwu Branch | 313338762037 | 杭州银行股份有限公司金华义乌支行 |
| Jinhua Bank Wuyi Branch | 313338303505 | 金华银行武义支行 |
| Jinhua Bank Xianqiao Branch | 313338001500 | 金华银行仙桥支行 |
| Jinhua Bank Dongyang Chengnan Branch | 313338802086 | 金华银行东阳城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.