CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3380Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Qianxi Branch | 313338001001 | 金华银行乾西支行 |
| Jinhua Bank Qiubin Branch | 313338001108 | 金华银行秋滨支行 |
| Jinhua Bank Wuyi Branch | 313338303505 | 金华银行武义支行 |
| Jinhua Bank Wuxi Branch | 313338001124 | 金华银行婺西支行 |
| Jinhua Bank Wucheng Branch | 313338000105 | 金华银行婺城支行 |
| Jinhua Bank Xijiao Branch | 313338001905 | 金华银行西郊支行 |
| Jinhua Bank Pujiang Branch | 313338403307 | 金华银行浦江支行 |
| Jinhua Bank Xianqiao Branch | 313338001500 | 金华银行仙桥支行 |
| Jinhua Bank Xinshi Branch | 313338001204 | 金华银行新狮支行 |
| Jinhua Bank Yiwu Choujiang Branch | 313338703045 | 金华银行义乌稠江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.