CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3380Mã khu vực
0080Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Jindong Branch | 313338000806 | 金华银行金东支行 |
| Jinhua Bank Lanxi Dongjiao Branch | 313338602343 | 金华银行兰溪东郊支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Yafan Branch | 313338000121 | 金华银行股份有限公司雅畈支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Wuyi Quanxi Small and Micro Enterprise Branch | 313338303530 | 金华银行股份有限公司武义泉溪小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Lanxi Xixi Branch | 313338602360 | 金华银行兰溪溪西支行 |
| Jinhua Bank Lanxi Jiangnan Branch | 313338602327 | 金华银行兰溪江南支行 |
| Jinhua Bank Sanjiang Branch | 313338000726 | 金华银行三江支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Yiwu E-commerce Branch | 313338703029 | 金华银行股份有限公司义乌电商支行 |
| Jinhua Bank Lanxi Branch | 313338602302 | 金华银行兰溪支行 |
| Jinhua Bank Development Zone Branch | 313338000603 | 金华银行开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.