CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3386Mã khu vực
0232Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Lanxi Jiangnan Branch | 313338602327 | 金华银行兰溪江南支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 313338060517 | 嘉兴银行股份有限公司金华分行 |
| Jinhua Bank Dongxiao Branch | 313338001307 | 金华银行东孝支行 |
| Jinhua Bank Lanxi Xixi Branch | 313338602360 | 金华银行兰溪溪西支行 |
| Jinhua Bank Xijiao Branch | 313338001905 | 金华银行西郊支行 |
| Jinhua Bank Xinshi Branch | 313338001204 | 金华银行新狮支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Yafan Branch | 313338000121 | 金华银行股份有限公司雅畈支行 |
| Jinhua Bank Pujiang Branch | 313338403307 | 金华银行浦江支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Jindong Jiangdong Small and Micro Enterprise Branch | 313338001567 | 金华银行股份有限公司金东江东小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Jindong Lipu Small and Micro Enterprise Branch | 313338001526 | 金华银行股份有限公司金东澧浦小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.