CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3380Mã khu vực
0968Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Co., Ltd. | 313338009688 | 金华银行股份有限公司 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Jinhua Yiwu Branch | 313338762037 | 杭州银行股份有限公司金华义乌支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Andi Small and Micro Enterprise Branch | 313338001833 | 金华银行股份有限公司安地小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Dongyang Renmin Road Branch | 313338802184 | 金华银行东阳人民路支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Dongyang Hengdian Small and Micro Enterprise Branch | 313338813087 | 金华银行股份有限公司东阳横店小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Jiangtang Small and Micro Enterprise Branch | 313338001868 | 金华银行股份有限公司蒋堂小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Jindong Fucun Small and Micro Enterprise Branch | 313338001542 | 金华银行股份有限公司金东傅村小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Jindong Jiangdong Small and Micro Enterprise Branch | 313338001567 | 金华银行股份有限公司金东江东小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Jindong Lipu Small and Micro Enterprise Branch | 313338001526 | 金华银行股份有限公司金东澧浦小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Dongyang Chengnan Branch | 313338802086 | 金华银行东阳城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.