CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3387Mã khu vực
0304Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Yiwu Choujiang Branch | 313338703045 | 金华银行义乌稠江支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Dongyang Hengdian Small and Micro Enterprise Branch | 313338813087 | 金华银行股份有限公司东阳横店小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Jindong Fucun Small and Micro Enterprise Branch | 313338001542 | 金华银行股份有限公司金东傅村小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Yiwu E-commerce Branch | 313338703029 | 金华银行股份有限公司义乌电商支行 |
| Jinhua Bank Duohu Branch | 313338000822 | 金华银行多湖支行 |
| Jinhua Bank Dongyang Renmin Road Branch | 313338802184 | 金华银行东阳人民路支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313338001989 | 金华银行股份有限公司科技支行 |
| Jinhua Bank Lanxi Branch | 313338602302 | 金华银行兰溪支行 |
| Jinhua Bank Development Zone Branch | 313338000603 | 金华银行开发区支行 |
| Jinhua Bank Qianxi Branch | 313338001001 | 金华银行乾西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.