CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4271Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank Co., Ltd. Guixi Xiongshi Branch | 313427100020 | 上饶银行股份有限公司贵溪雄石支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Xinjiang Branch | 313427000035 | 上饶银行股份有限公司信江支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yingtan Yujiang Branch | 313427284721 | 江西银行股份有限公司鹰潭余江支行 |
| Shangrao Bank Yingtan Branch | 313427000019 | 上饶银行鹰潭分行 |
| Shangrao Bank Guixi Branch | 313427100011 | 上饶银行贵溪支行 |
| Shangrao Bank Yujiang Branch | 313427200012 | 上饶银行余江支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guixi Branch | 313427127039 | 九江银行股份有限公司贵溪支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Tianjie Road Branch | 313427000043 | 上饶银行股份有限公司天洁路支行 |
| Jinhua Bank Urban New District Branch | 313338001760 | 金华银行都市新区支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Cultural and Creative Branch | 313338000620 | 金华银行股份有限公司文创支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.