CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3387Mã khu vực
0310Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yiwu Choucheng Branch of Jinhua Bank Co., Ltd. | 313338703107 | 金华银行股份有限公司义乌稠城支行 |
| Jinhua Bank Yiwu Beiyuan Branch | 313338703123 | 金华银行义乌北苑支行 |
| Jinhua Bank Yongkang Taoyuan Branch | 313338202824 | 金华银行永康桃源支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch | 313338221353 | 台州银行股份有限公司金华永康支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jinhua Wucheng Small and Micro Enterprise Branch | 313338079034 | 宁波银行股份有限公司金华婺城小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Yongkang Xicheng Branch | 313338202904 | 金华银行永康西城支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jinhua Yiwu Branch | 313338779044 | 宁波银行股份有限公司金华义乌支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lanxi Yunshan Small and Micro Enterprise Branch | 313338620420 | 浙江稠州商业银行股份有限公司兰溪云山小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Yiting Small and Micro Enterprise Branch | 313338720630 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌义亭小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Branch | 313338320100 | 浙江稠州商业银行股份有限公司武义支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.