CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3387Mã khu vực
0707Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Futian Branch | 313338707072 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌福田支行 |
| Jinhua Bank Shifu Branch | 313338000742 | 金华银行市府支行 |
| Jinhua Bank Yiwu Futian Branch | 313338703182 | 金华银行义乌福田支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Luodian Small and Micro Enterprise Branch | 313338021457 | 台州银行股份有限公司金华罗店小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Mall Branch | 313338707021 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌商城支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Commercial Small and Micro Enterprise Branch | 313338720937 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌商贸小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Market Branch | 313338707101 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌市场支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Yiwu Yingbin Branch | 313338707030 | 浙江稠州商业银行股份有限公司义乌迎宾支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jinhua Lanxi Branch | 313338622306 | 台州银行股份有限公司金华兰溪支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Dongyang Branch | 313338820266 | 浙江稠州商业银行股份有限公司东阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.