CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3370Mã khu vực
9901Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Clearing Center | 313337099017 | 绍兴银行股份有限公司清算中心 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Wanshang Road Branch | 313337009375 | 绍兴银行股份有限公司万商路支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Small and Micro Enterprise Branch | 313337221971 | 台州银行股份有限公司绍兴上虞小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Small and Micro Enterprise Branch | 313337122061 | 台州银行股份有限公司绍兴柯桥小微企业专营支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 313337009158 | 绍兴银行股份有限公司城中支行 |
| Dalong Branch of Shaoxing Bank Co., Ltd. | 313337009045 | 绍兴银行股份有限公司大龙支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Didang Branch | 313337009182 | 绍兴银行股份有限公司迪荡支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Shangyu Xiaoyue Small and Micro Enterprise Branch | 313337209444 | 绍兴银行股份有限公司上虞小越小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Branch | 313337505009 | 浙江民泰商业银行股份有限公司绍兴诸暨支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Branch | 313337280049 | 宁波银行股份有限公司绍兴上虞支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.