CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3370Mã khu vực
0931Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Textile City Branch | 313337009318 | 绍兴银行股份有限公司轻纺城支行 |
| New Branch of Shaoxing Bank Co., Ltd. | 313337009246 | 绍兴银行股份有限公司新建支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Yuling Branch | 313337009174 | 绍兴银行股份有限公司禹陵支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Fuquan Branch | 313337009053 | 绍兴银行股份有限公司福全支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Shengzhou Sanjie Small and Micro Enterprise Branch | 313337309451 | 绍兴银行股份有限公司嵊州三界小微企业专营支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Songxia Branch | 313337209389 | 绍兴银行股份有限公司崧厦支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Xinchang Branch | 313337408022 | 杭州银行股份有限公司绍兴新昌支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Beihai Branch | 313337009254 | 绍兴银行股份有限公司北海支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Yangxunqiao Branch | 313337009012 | 绍兴银行股份有限公司杨汛桥支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Yuecheng Branch | 313337009199 | 绍兴银行股份有限公司越城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.