CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
4210Mã khu vực
5016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Beijing Co., Ltd. Nanchang Donghu Branch313421050168北京银行股份有限公司南昌东湖支行
Ganzhou Bank Co., Ltd. Nanchang Branch313421028065赣州银行股份有限公司南昌分行
Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Jinhua Pujiang Branch313338410164浙江泰隆商业银行股份有限公司金华浦江支行
Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Yongkang Shizhu Small and Micro Enterprise Branch313338210226浙江泰隆商业银行股份有限公司永康石柱小微企业专营支行
Bank of Beijing Co., Ltd. Nanchang County Branch313421050035北京银行股份有限公司南昌县支行
Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch313338210111浙江泰隆商业银行股份有限公司金华永康支行
Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Tongqin Small and Micro Enterprise Branch313338310196浙江泰隆商业银行股份有限公司武义桐琴小微企业专营支行
Zhejiang Tailong Commercial Bank Jinhua Wuyi Branch313338310032浙江泰隆商业银行金华武义支行
Bank of Beijing Co., Ltd. Nanchang Shenzhen Agricultural Products Small and Micro Branch313421050133北京银行股份有限公司南昌深圳农产品小微支行
Bank of Beijing Co., Ltd. Nanchang Honggutan Branch313421050027北京银行股份有限公司南昌红谷滩支行
Hiển thị 6701–6710 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.