CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4210Mã khu vực
5009Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanchang Hi-Tech Branch | 313421050094 | 北京银行股份有限公司南昌高新支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanchang Qingshan Lake Branch | 313421050043 | 北京银行股份有限公司南昌青山湖支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanchang Economic Development Zone Branch | 313421050060 | 北京银行股份有限公司南昌经开支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanchang Qingyunpu Branch | 313421050086 | 北京银行股份有限公司南昌青云谱支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanchang Shenzhen Agricultural Products Small and Micro Branch | 313421050133 | 北京银行股份有限公司南昌深圳农产品小微支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanchang Fuhe Branch | 313421050109 | 北京银行股份有限公司南昌抚河支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanchang Honggutan Branch | 313421050027 | 北京银行股份有限公司南昌红谷滩支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanchang Branch Business Department | 313421050019 | 北京银行股份有限公司南昌分行营业部 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xinjian County Branch | 313421050078 | 北京银行股份有限公司新建县支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Nanchang Branch | 313421028065 | 赣州银行股份有限公司南昌分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.