CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3330Mã khu vực
2204Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Longwan Haicheng Small and Micro Enterprise Branch | 313333022044 | 台州银行股份有限公司温州龙湾海城小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Ruian Branch | 313333930021 | 宁波银行股份有限公司温州瑞安支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Feiyun Community Branch | 313333921230 | 台州银行股份有限公司温州瑞安飞云社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Branch | 313333920202 | 台州银行股份有限公司温州瑞安支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 313333007719 | 温州银行股份有限公司高新区支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Huajian Branch | 313333007165 | 温州银行股份有限公司华建支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Huanglong Branch | 313333007663 | 温州银行股份有限公司黄龙支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Liushi Small and Micro Enterprise Branch | 313333380019 | 杭州银行股份有限公司温州乐清柳市小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Ouhai Branch | 313333030036 | 宁波银行股份有限公司温州瓯海支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch | 313333009613 | 绍兴银行股份有限公司温州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.